Chọn mục tiêu
Xác định khóa tiếng Hàn, đại học, chuyển tiếp hoặc sau đại học.
Study path
Điều kiện khác nhau theo học lực, ngôn ngữ, trường và diện tuyển sinh. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra tình trạng của bạn.
Xác định khóa tiếng Hàn, đại học, chuyển tiếp hoặc sau đại học.
Đối chiếu yêu cầu TOPIK/tiếng Anh và lịch tuyển sinh mới nhất.
Quản lý giấy tờ, kiểm tra hồ sơ, đăng ký và chuẩn bị nhập cảnh theo thứ tự.
D-4 → D-2
Dành cho khóa tiếng Hàn không cấp bằng. Đây là giai đoạn học ngôn ngữ; nhập học chương trình cấp bằng là một quy trình tuyển sinh riêng.
Dành cho chương trình cấp bằng. Cần được trường nhận vào và hoàn tất thủ tục visa hoặc thay đổi tư cách lưu trú áp dụng.
Language
Chương trình tiếng Hàn thường yêu cầu bằng chứng năng lực tiếng Hàn; chương trình tiếng Anh yêu cầu bằng chứng tiếng Anh. TOPIK thường được dùng, nhưng một số trường có thể chấp nhận KIIP hoặc chứng chỉ Sejong.
Không dùng một cấp độ cố định cho mọi trường. Thông báo tuyển sinh hiện hành của trường hoặc khoa luôn được ưu tiên.
Nguồn chính thức: Yêu cầu ngôn ngữ và TOPIKChecklist
Danh sách cuối cùng khác nhau theo trường, quốc tịch và cơ quan lãnh sự.
March · September
Khảo sát trước 12–9 tháng → chuẩn bị giấy tờ 8–6 tháng → khung nộp hồ sơ phổ biến tháng 9–11 năm trước → thư nhập học và visa.
Khảo sát trước 12–9 tháng → chuẩn bị giấy tờ 8–6 tháng → khung nộp hồ sơ phổ biến tháng 4–6 → thư nhập học và visa.
Đây là lịch chung theo học kỳ, không phải hạn của một trường. Luôn kiểm tra thông báo tuyển sinh chính thức.
Nguồn chính thức: Thời gian nhập học và nộp hồ sơPlan the next step
Trước tiên hãy làm rõ mục tiêu, chương trình, chi phí và trường phù hợp.